Sản xuất chỉ xơ dừa không đơn giản là đập vỏ dừa lấy sợi. Đó là một quy trình cơ khí kết hợp sàng lọc để phân tách các loại sợi cho những mục đích công nghiệp khác nhau.
1. Phân loại sợi trong quy trình tách xơ
Một dây chuyền đập vỏ dừa hiện đại tại Bến Tre thường cho ra 3 loại sản phẩm chính:
-
Chỉ xơ dừa loại 1 (Chỉ dài): Sợi có chiều dài từ 10-25cm, sạch mụn. Đây là nguyên liệu cao cấp để dệt thảm, làm nệm lò xo hoặc xuất khẩu làm nệm xe hơi cao cấp.
-
Chỉ xơ dừa loại 2 (Chỉ ngắn): Dùng để sản xuất lưới xơ dừa chống xói mòn hoặc bện dây thừng.
-
Mụn dừa: Phụ phẩm rơi xuống dưới sàn máy đập, được đưa sang dây chuyền xử lý giá thể (như bài viết số 3).
2. Quy trình ép kiện và kiểm soát độ ẩm
Chỉ xơ dừa có tính hút ẩm cao, do đó việc kiểm soát độ ẩm là yếu tố sống còn cho việc lưu kho và xuất khẩu:
-
Phơi/Sấy: Chỉ sau khi tách được phơi trên sân bê tông hoặc đi qua máy sấy nhiệt để đưa độ ẩm về mức dưới 18%. Độ ẩm quá cao sẽ khiến chỉ bị mốc và giảm độ bền cơ học.
-
Ép kiện thủy lực: Để tiết kiệm không gian vận chuyển, chỉ được đưa vào máy ép kiện với lực ép lớn, tạo thành các khối nặng khoảng 100-120kg, được đai bằng dây thép hoặc dây nhựa chắc chắn.
3. Tầm quan trọng của Lưới Xơ Dừa (Coir Mat) trong địa kỹ thuật
Một ứng dụng kỹ thuật cao của chỉ xơ dừa là dệt thành lưới chống xói mòn.
-
Khả năng giữ đất: Lưới xơ dừa giúp bảo vệ bề mặt đất dốc khỏi tác động của nước mưa, đồng thời là giá thể để cỏ tự nhiên mọc lên.
-
Khả năng tự phân hủy: Sau khoảng 2-3 năm, khi cỏ đã bám rễ chắc, lưới xơ dừa sẽ tự phân hủy và trở thành phân bón hữu cơ cho đất, không để lại rác thải nhựa như các loại lưới địa kỹ thuật tổng hợp.
